quyền thế
- Danh từ:
- Quyền hành và thế lực: Sự kết hợp giữa địa vị có quyền lực chính thức (quyền) và sức ảnh hưởng, uy tín lớn trong thực tế (thế).
- Vị thế có sức mạnh chi phối: Địa vị của một cá nhân hay tổ chức có khả năng chi phối, tác động đến người khác hoặc các sự việc nhờ vào quyền lực được giao và ảnh hưởng của bản thân.
- Danh từ:
- Ông ấy là một người có quyền thế trong làng. (Ông ấy là một người có cả quyền hành lẫn thế lực, sức ảnh hưởng lớn trong làng.)
- Không nên lạm dụng quyền thế để trục lợi cá nhân. (Không nên lợi dụng địa vị có quyền lực và ảnh hưởng để mưu cầu lợi ích riêng.)
- Gia đình đó từng rất có quyền thế trong vùng. (Gia đình đó từng có địa vị rất cao, vừa có quyền lực chính thức vừa có thế lực bao trùm trong khu vực.)
"Kẻ quyền thế": Chỉ những người nắm giữ quyền lực và có thế lực lớn, thường mang sắc thái hơi tiêu cực khi nhấn mạnh sự lộng quyền.
- Những kẻ quyền thế đó chẳng coi ai ra gì. (Những người có quyền thế đó tỏ ra khinh thường người khác.)
"Vây cánh quyền thế": Chỉ nhóm người hoặc lực lượng hậu thuẫn có quyền lực và ảnh hưởng cho một cá nhân nào đó.
- Hắn ta dựa vào vây cánh quyền thế để thăng tiến. (Hắn ta dựa vào nhóm người có quyền lực và thế lực hậu thuẫn để được thăng chức.)
Quyền lực (danh từ): Quyền được quyết định, chi phối người khác, thường gắn với chức vụ, địa vị chính thức.
- Quyền lực nhà nước. (Quyền lực thuộc về nhà nước.)
Thế lực (danh từ): Sức mạnh, ảnh hưởng lớn có thể chi phối xã hội hoặc một lĩnh vực, có thể không chính thức.
- Một thế lực ngầm trong giới kinh doanh. (Một nhóm có sức ảnh hưởng ngầm trong giới kinh doanh.)
Quyền uy (danh từ): Quyền hành đi kèm với uy tín, khiến người khác phải kính nể và tuân theo.
- Người lãnh đạo có quyền uy. (Người lãnh đạo có quyền hành và được mọi người nể phục.)
- Bá quyền: Quyền thống trị, quyền lực tối cao (thường dùng trong phạm vi rộng như quốc gia, khu vực).
- Thế lực: Như đã nêu ở trên, là một thành tố cấu tạo nên "quyền thế".
"Cậy quyền cậy thế": Ỷ vào quyền hành và thế lực của mình để làm điều trái phép hoặc không đúng.
- Hắn ta hay cậy quyền cậy thế để ức hiếp dân lành. (Hắn ta thường ỷ vào quyền lực và thế lực của mình để áp bức người lương thiện.)
"Quyền cao chức trọng": Có chức vụ cao và quyền lực lớn (nhấn mạnh vào địa vị chính thức hơn là ảnh hưởng thực tế như "quyền thế").
- Có quyền hành và thế lực.